| Loại máy : |
Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh). |
| Không inverter |
|
| Công suất làm lạnh : |
1.0 HP – 9000 BTU. |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả : |
Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3). |
| Chất liệu dàn tản nhiệt : |
Đang cập nhật. |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi : |
Có. |
| Tiện ích : |
Tự điều chỉnh nhiệt độ, lọc không khí và khử mùi, làm lạnh nhanh, chống ồn… |
| Công nghệ làm lạnh nhanh : |
Đang cập nhật. |
| Công suất tiêu thụ điện : |
Đang cập nhật. |
| Loại Gas : |
R410A. |
| Độ ồn trung bình : |
49/34 dB. |
| Chế độ gió : |
Lên/Xuống. |
| Kích thước ống đồng : |
Đang cập nhật. |
| Dòng điện vào : |
Dàn lạnh. |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa : |
1 |
| Kích thước – Khối lượng dàn lạnh : |
Dài 80 cm – Cao 19 cm – Dày 29,2 cm – Nặng 8 kg. |
| Kích thước – Khối lượng dàn nóng : |
Dài 70 cm – Cao 25,6 cm – Dày 55,1 cm – Nặng 26 kg. |
| Thời gian bảo hành cục lạnh : |
Đang cập nhật. |
| Thời gian bảo hành cục nóng : |
Đang cập nhật. |
| Nơi sản xuất : |
Việt Nam. |